favourable position

favourable position

The chess player moved his queen into a favourable position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thế thuận lợi: "favourable position" chỉ một vị trí, tình thế hoặc điều kiện mang lại lợi thế cạnh tranh, giúp người hoặc tổ chức cơ hội tốt hơn so với đối thủ.
    • Lợi thế: Trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao hoặc chiến lược, "favourable position" mô tả một điểm mạnh hoặc ưu thế giúp đạt được mục tiêu dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • (Vị thế thuận lợi của công ty trên thị trường cho phép thống trị các đối thủ cạnh tranh.)
  • ( ấy đã giành được vị thế thuận lợi trong cuộc đàm phán nhờ chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • (Vị thế thuận lợi của đội trên bảng xếp hạng mang lại cho họ sự tự tin cho trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a favourable position": ở trong một vị thế thuận lợi.
    • The startup is in a favourable position to attract investors. (Công ty khởi nghiệp đangtrong vị thế thuận lợi để thu hút các nhà đầu .)
  • "to maintain a favourable position": duy trì vị thế thuận lợi.
    • The country must maintain its favourable position in global trade. (Quốc gia phải duy trì vị thế thuận lợi của mình trong thương mại toàn cầu.)
  • "to exploit a favourable position": khai thác vị thế thuận lợi.
    • They exploited their favourable position to secure a better deal. (Họ đã khai thác vị thế thuận lợi để đảm bảo một thỏa thuận tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Favourable (tính từ): thuận lợi, lợi.
    • The weather is favourable for the outdoor event. (Thời tiết thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.)
  • Position (danh từ): vị trí, vị thế.
    • He holds a high position in the company. (Anh ấy giữ một vị trí cao trong công ty.)
  • Advantageous position (cụm danh từ): vị thế lợi (từ đồng nghĩa gần).
    • The army took an advantageous position on the hill. (Quân đội đã chiếm một vị thế lợi trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Competitive advantage: lợi thế cạnh tranh.
  • Upper hand: thế thượng phong.
  • Edge: lợi thế (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To position oneself advantageously: đặt mình vào vị thế lợi.
    • She positioned herself advantageously during the meeting. ( ấy đã đặt mình vào vị thế lợi trong cuộc họp.)
  • To leverage a position: tận dụng vị thế.
    • He leveraged his favourable position to negotiate a raise. (Anh ấy đã tận dụng vị thế thuận lợi để đàm phán tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • In the catbird seat: ở vị thế thuận lợi (thành ngữ Mỹ).
    • With the new contract, the company is in the catbird seat. (Với hợp đồng mới, công ty đangvị thế thuận lợi.)
  • Sitting pretty: ở trong tình thế thuận lợi (thành ngữ thân mật).
    • After the promotion, he's sitting pretty. (Sau khi được thăng chức, anh ấy đangtrong tình thế thuận lợi.)